hiện tại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian đang diễn ra, thời gian ngay lúc này, thời gian hiện nay: "Hiện tại" chỉ thời điểm mà sự việc, hành động đang xảy ra hoặc tình trạng đang tồn tại, phân biệt với quá khứ và tương lai.
- Tình trạng, hoàn cảnh đang có ở thời điểm nói: "Hiện tại" cũng có thể ám chỉ đến thực trạng, điều kiện cụ thể đang tồn tại.
Tính từ:
- Thuộc về thời gian hiện nay, đang diễn ra: "Hiện tại" dùng để mô tả những sự vật, sự việc, trạng thái có liên quan hoặc tồn tại trong thời gian hiện tại.
- Đang có mặt, đang tồn tại: Chỉ trạng thái đang hiện hữu, đang có ở thời điểm được nhắc đến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chúng ta cần sống trọn vẹn cho hiện tại. (We need to live fully for the present.)
- Hiện tại của công ty có nhiều thách thức. (The company's present situation has many challenges.)
- Anh ấy chỉ quan tâm đến hiện tại, không nghĩ nhiều về tương lai. (He only cares about the present, not thinking much about the future.)
Tính từ:
- Tình hình hiện tại rất phức tạp. (The current situation is very complicated.)
- Địa chỉ hiện tại của tôi là số 12 đường Lê Lợi. (My current address is 12 Le Loi Street.)
- Anh ấy là giám đốc hiện tại của tập đoàn. (He is the current director of the corporation.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tại hiện tại": Ở vào thời điểm hiện nay (cách nói nhấn mạnh).
- Tại hiện tại, chúng tôi chưa nhận được thông tin chính thức. (At present, we have not received official information.)
"so với hiện tại": Dùng để so sánh một thời điểm hoặc tình trạng khác với thời điểm/bối cảnh đang nói.
- So với hiện tại, cuộc sống trước kia khó khăn hơn nhiều. (Compared to the present, life in the past was much more difficult.)
"hiện tại hóa" (động từ): Làm cho trở nên phù hợp hoặc áp dụng được với tình hình hiện tại; cập nhật.
- Chúng ta cần hiện tại hóa các quy định này. (We need to update these regulations to fit the present.)
Biến thể và từ gần giống
Hiện thời (danh từ/tính từ): Cùng nghĩa với "hiện tại", chỉ thời gian ngay lúc này.
- Công việc hiện thời của anh ấy là giáo viên. (His current job is a teacher.)
Hiện nay (danh từ/phó từ): Thời gian hiện tại, lúc bây giờ (thường dùng như trạng ngữ).
- Hiện nay, công nghệ phát triển rất nhanh. (Nowadays, technology develops very quickly.)
Đương thời (tính từ): Thuộc về thời đại, giai đoạn đang xét (có thể không phải ngay lúc nói, mà là trong một bối cảnh lịch sử).
- Những nhà cải cách đương thời. (The reformers of that time/period.)
Từ đồng nghĩa
- Bây giờ: Lúc này, thời điểm đang nói (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Nay (trong văn chương hoặc cổ văn): Hiện tại, bây giờ.
- Hiện thời: Như đã nêu ở trên.
Từ trái nghĩa
- Quá khứ: Thời gian đã qua.
- Tương lai: Thời gian sắp tới, chưa đến.
- Vị lai (từ Hán Việt): Tương lai.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Quá khứ là lịch sử, tương lai là bí ẩn, hiện tại là món quà: (Câu nói triết lý) Nhấn mạnh giá trị của việc sống trọn vẹn trong hiện tại.
- Biết quá khứ, hiểu hiện tại, đoán tương lai: Muốn hiểu rõ hiện tại cần phải biết về quá khứ.
- dt, tt (H. tại: ở nguyên chỗ) Thời gian trước mắt, thời gian hiện nay: Hiện tại chuẩn bị tương lai (PhVĐồng).